have occluded phiên âm IPA là /hæv əˈkluːdɪd/
have occluded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have occluded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have occluded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm tắc nghẽn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have occluded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have occluded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have occluded