đã làm ngọt nghĩa tiếng Anh là
have dulcified
/hæv ˈdʌlsɪfaɪd/
(v)(Present perfect)
đã làm ngọt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have dulcified
Nghe phát âm giọng Mỹ của have dulcified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm ngọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have dulcified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have dulcified: đã làm ngọt
Mở Rộng