have sweetened phiên âm IPA là /hæv ˈswiːtənd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have sweetened
Nghe phát âm giọng Mỹ của have sweetened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm ngọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have sweetened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have sweetened
Mở Rộng