đã làm đau đớn nghĩa tiếng Anh là
racked
/rækt/
(v)(Past participle)
đã làm đau đớn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của racked
Nghe phát âm giọng Mỹ của racked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm đau đớn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của racked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan racked: đã làm đau đớn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
racked