have afflicted (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã làm đau đớn
have afflicted phiên âm IPA là /hæv əˈflɪktɪd/
have afflicted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have afflicted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have afflicted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm đau đớn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have afflicted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have afflicted
Mở Rộng