đã làm đau đớn nghĩa tiếng Anh là
afflicted
/əˈflɪktɪd/
(v)(Past participle)
đã làm đau đớn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của afflicted
Nghe phát âm giọng Mỹ của afflicted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm đau đớn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của afflicted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan afflicted: đã làm đau đớn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
afflicted