đã kiềm chế nghĩa tiếng Anh là
have curbed
/hæv kɜːrbd/
(v)
đã kiềm chế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have curbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have curbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kiềm chế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have curbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have curbed: đã kiềm chế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have curbed