đã không nghĩa tiếng Anh là
didn't
/ˈdɪdnt/
(did not)
đã không còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của didn't
Nghe phát âm giọng Mỹ của didn't
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã không
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của didn't
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan didn't: đã không
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
didn't