hadn't (had not) nghĩa tiếng Việt là
Đã không
hadn't phiên âm IPA là /ˈhædnt/
hadn't còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hadn't
Nghe phát âm giọng Mỹ của hadn't
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã không
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hadn't
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hadn't
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hadn't