đã khởi hành nghĩa tiếng Anh là
have departed
/dɪˈpɑːrtɪd/
(v) (past participle)
đã khởi hành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have departed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have departed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã khởi hành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have departed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have departed: đã khởi hành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have departed