đã khắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geschnitzt haben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã khắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geschnitzt haben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geschnitzt haben: đã khắc
Mở Rộng