đã kêu ríu rít nghĩa tiếng Đức là
gewiehert
(v)(Past participle)
đã kêu ríu rít còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gewiehert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kêu ríu rít
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gewiehert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gewiehert: đã kêu ríu rít
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gewiehert