đã kêu ca nghĩa tiếng Anh là
have wailed
/hæv weɪld/
(v)(Present perfect)
đã kêu ca còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have wailed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have wailed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã kêu ca
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have wailed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have wailed: đã kêu ca
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have wailed