đã hôn nghĩa tiếng Đức là
geküsst
(v)(Past participle)
đã hôn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của geküsst
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hôn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geküsst
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geküsst: đã hôn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geküsst