küsste (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã hôn
küsste còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của küsste
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hôn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của küsste
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan küsste
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
küsste