đã giành được nghĩa tiếng Anh là
have gained
/hæv ɡeɪnd/
(v)(Present perfect)
đã giành được còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have gained
Nghe phát âm giọng Mỹ của have gained
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã giành được
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have gained
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have gained: đã giành được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have gained