đã được nghĩa tiếng Anh là
have been
/hæv bɪn/
(v)
đã được còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have been
Nghe phát âm giọng Mỹ của have been
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã được
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have been
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have been: đã được
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have been