đã đu đưa nghĩa tiếng Anh là
have swayed
/hæv sweɪd/
(v)(Present perfect)
đã đu đưa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have swayed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have swayed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đu đưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have swayed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have swayed: đã đu đưa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have swayed