swayed (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã đu đưa
swayed phiên âm IPA là /sweɪd/
swayed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swayed
Nghe phát âm giọng Mỹ của swayed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đu đưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swayed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swayed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swayed