đã dự đoán nghĩa tiếng Anh là
have forecast
/ˈfɔːrˌkæst/
(v)(Present perfect)
đã dự đoán còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have forecast
Nghe phát âm giọng Mỹ của have forecast
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã dự đoán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have forecast
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have forecast: đã dự đoán
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have forecast