anticipated (v)(adj) nghĩa tiếng Việt là
Đã dự đoán
anticipated phiên âm IPA là /ænˈtɪsɪpeɪtɪd/
anticipated còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của anticipated
Nghe phát âm giọng Mỹ của anticipated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã dự đoán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của anticipated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anticipated
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anticipated