đã đốt nghĩa tiếng Đức là
gebrannt
(v)(Past participle)
đã đốt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gebrannt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gebrannt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gebrannt: đã đốt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gebrannt