gebrannt haben (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã đốt
gebrannt haben còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gebrannt haben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đốt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gebrannt haben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gebrannt haben
Mở Rộng