đã đóng băng nghĩa tiếng Đức là
gefroren
(v)(Past participle)
đã đóng băng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gefroren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đóng băng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gefroren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gefroren: đã đóng băng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gefroren