eingefroren (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã đóng băng
eingefroren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của eingefroren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đóng băng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eingefroren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eingefroren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eingefroren