đã đặt vào kệ nghĩa tiếng Anh là
shelved
/ʃɛlvd/
(v)(Past participle)
đã đặt vào kệ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shelved
Nghe phát âm giọng Mỹ của shelved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đặt vào kệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shelved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shelved: đã đặt vào kệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shelved