đã đặt trong ngoặc nghĩa tiếng Anh là
bracketed
/ˈbrækɪtɪd/
(v)(Past participle)
đã đặt trong ngoặc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bracketed
Nghe phát âm giọng Mỹ của bracketed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đặt trong ngoặc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bracketed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bracketed: đã đặt trong ngoặc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bracketed