have bracketed phiên âm IPA là /ˈbrækɪtɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bracketed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bracketed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đặt trong ngoặc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bracketed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bracketed
Mở Rộng