đã đánh giá nghĩa tiếng Anh là
rated
/reɪtɪd/
(v)(Past participle)
đã đánh giá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rated
Nghe phát âm giọng Mỹ của rated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đánh giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rated: đã đánh giá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rated