have assessed phiên âm IPA là /hæv əˈsɛst/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have assessed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have assessed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đánh giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have assessed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have assessed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have assessed