đã cư trú nghĩa tiếng Anh là
have resided
/hæv rɪˈzaɪdɪd/
(v)
đã cư trú còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have resided
Nghe phát âm giọng Mỹ của have resided
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cư trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have resided
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have resided: đã cư trú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have resided