resided (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã cư trú
resided phiên âm IPA là /rɪˈzaɪdɪd/
resided còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của resided
Nghe phát âm giọng Mỹ của resided
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã cư trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resided
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resided
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
resided