đã chứa đựng nghĩa tiếng Anh là
have contained
/hæv kənˈteɪnd/
(Phrasal V.)
đã chứa đựng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have contained
Nghe phát âm giọng Mỹ của have contained
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chứa đựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have contained
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have contained: đã chứa đựng
Mở Rộng