contained (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã chứa đựng
contained phiên âm IPA là /kənˈteɪnd/
contained còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của contained
Nghe phát âm giọng Mỹ của contained
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chứa đựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của contained
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan contained
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
contained