đã chọn nghĩa tiếng Đức là
optierte
(v)(past)
đã chọn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của optierte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chọn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của optierte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan optierte: đã chọn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
optierte