đã chịu thua nghĩa tiếng Anh là
have succumbed
/səˈkʌmbed/
(v)(Present perfect)
đã chịu thua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have succumbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have succumbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chịu thua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have succumbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have succumbed: đã chịu thua
Mở Rộng