succumbed (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã chịu thua
succumbed phiên âm IPA là /səˈkʌmbed/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của succumbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của succumbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chịu thua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của succumbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan succumbed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
succumbed