đã chịu thua nghĩa tiếng Anh là
have given in
/hæv ˈɡɪvən ɪn/
(Phrasal V.)
đã chịu thua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have given in
Nghe phát âm giọng Mỹ của have given in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chịu thua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have given in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have given in: đã chịu thua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have given in