đã chém nghĩa tiếng Anh là
axed
/ækt/
(v)(Past participle)
đã chém còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của axed
Nghe phát âm giọng Mỹ của axed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chém
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của axed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan axed: đã chém
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
axed