have axed (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã chém
have axed phiên âm IPA là /hæv ækt/
have axed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have axed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have axed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chém
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have axed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have axed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have axed