đã bỏ bùa nghĩa tiếng Anh là
bewitched
/bɪˈwɪtʃt/
(v, past)
đã bỏ bùa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bewitched
Nghe phát âm giọng Mỹ của bewitched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bỏ bùa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bewitched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bewitched: đã bỏ bùa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bewitched