have bewitched (Phrasal V.) nghĩa tiếng Việt là
đã bỏ bùa
have bewitched phiên âm IPA là /hæv bɪˈwɪtʃt/
have bewitched còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bewitched
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bewitched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bỏ bùa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bewitched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bewitched
Mở Rộng