đã bịt kín nghĩa tiếng Anh là
sealed off
/siːld ɔf/
(phrase)
đã bịt kín còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sealed off
Nghe phát âm giọng Mỹ của sealed off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bịt kín
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sealed off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sealed off: đã bịt kín
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sealed off