đã báo trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của habe vorzeichnet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã báo trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của habe vorzeichnet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habe vorzeichnet: đã báo trước
Mở Rộng