đã ám chỉ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have implied
Nghe phát âm giọng Mỹ của have implied
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ám chỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have implied
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have implied: đã ám chỉ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have implied