have hinted (v) nghĩa tiếng Việt là
đã ám chỉ
have hinted phiên âm IPA là /hæv ˈhɪntɪd/
have hinted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have hinted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have hinted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ám chỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have hinted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have hinted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have hinted