cuticle (n) nghĩa tiếng Việt là
nhang
cuticle phiên âm IPA là /ˈkjuːtɪkl̩/
cuticle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cuticle
Nghe phát âm giọng Mỹ của cuticle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cuticle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cuticle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cuticle