Lớp biểu bì móng nghĩa tiếng Anh là
cuticle
/ˈkjuːtɪkəl/
(n)
Lớp biểu bì móng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cuticle
Nghe phát âm giọng Mỹ của cuticle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lớp biểu bì móng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cuticle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cuticle: Lớp biểu bì móng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cuticle