củng cố nghĩa tiếng Anh là
undergirt
/ʌndərˈɡɜːrt/
(v)
củng cố còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undergirt
Nghe phát âm giọng Mỹ của undergirt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của củng cố
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undergirt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undergirt: củng cố
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undergirt