counterpart (n) nghĩa tiếng Việt là
đối tác
counterpart phiên âm IPA là /ˈkaʊntərpɑːrt/
counterpart còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của counterpart
Nghe phát âm giọng Mỹ của counterpart
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đối tác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của counterpart
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan counterpart
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
counterpart